Cách phát âm promulgate

Filter language and accent
filter
promulgate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprɒməlɡeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm promulgate
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm promulgate
    Phát âm của Chaynes2 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chaynes2

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của promulgate

    • state or announce
    • put a law into effect by formal declaration
  • Từ đồng nghĩa với promulgate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm promulgate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ promulgate?
promulgate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ promulgate promulgate   [en - uk]
  • Ghi âm từ promulgate promulgate   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork