Cách phát âm propagator

trong:
Filter language and accent
filter
propagator phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprɒpəɡeɪtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm propagator
    Phát âm của MesSourires (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MesSourires

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của propagator

    • someone who propagates plants (as under glass)
    • someone who spreads the news

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm propagator trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt