Cách phát âm prosy

Filter language and accent
filter
prosy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprəʊzi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prosy
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prosy

    • lacking wit or imagination
  • Từ đồng nghĩa với prosy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prosy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion