Cách phát âm puce

trong:
Filter language and accent
filter
puce phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pys
  • phát âm puce
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm puce
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm puce
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của puce

    • d'une couleur brun rouge foncé
    • petit insecte sauteur parasite de l'homme et d'animaux, de la famille des pulicidés
    • petite pastille de silicium supportant un circuit intégré
  • Từ đồng nghĩa với puce

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puce trong Tiếng Pháp

puce phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pjuːs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm puce
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của puce

    • a color varying from dark purplish brown to dark red

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puce trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ puce?
puce đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ puce puce   [co]

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui