Cách phát âm pyjamas

Filter language and accent
filter
pyjamas phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  Br:pəˈdʒɑːməz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pyjamas
    Phát âm của jl45 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jl45

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pyjamas
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pyjamas
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pyjamas
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pyjamas
    Phát âm của anirudhsingh (Nam từ Ấn Độ) Nam từ Ấn Độ
    Phát âm của  anirudhsingh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pyjamas
    Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  beanfoot

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pyjamas
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pyjamas

    • a pair of loose trousers tied by a drawstring around the waist; worn by men and women in some Asian countries
    • (usually plural) loose-fitting nightclothes worn for sleeping or lounging; have a jacket top and trousers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pyjamas trong Tiếng Anh

pyjamas phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm pyjamas
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pyjamas ví dụ trong câu

    • bananer i pyjamas

      phát âm bananer i pyjamas
      Phát âm của MinnaSusa (Nữ từ Thụy Điển)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pyjamas trong Tiếng Thụy Điển

pyjamas phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm pyjamas
    Phát âm của ninjacell (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  ninjacell

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pyjamas trong Tiếng Đức

pyjamas phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm pyjamas
    Phát âm của llsp (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  llsp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pyjamas trong Tiếng Đan Mạch

pyjamas phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm pyjamas
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pyjamas trong Tiếng Na Uy

pyjamas phát âm trong Elfdalian [ovd]
  • phát âm pyjamas
    Phát âm của emileriksson93 (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  emileriksson93

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pyjamas trong Elfdalian

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pyjamas?
pyjamas đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pyjamas pyjamas   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion