Cách phát âm pyrotechnic

trong:
Filter language and accent
filter
pyrotechnic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpaɪrəʊˈteknɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pyrotechnic
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pyrotechnic

    • (usually plural) a device with an explosive that burns at a low rate and with colored flames; can be used to illuminate areas or send signals etc.
    • of or relating to the craft of making fireworks
    • suggestive of fireworks

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pyrotechnic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pyrotechnic?
pyrotechnic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pyrotechnic pyrotechnic   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion