Cách phát âm quadriceps

trong:
Filter language and accent
filter
quadriceps phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkwɑːdrəˌseps
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quadriceps
    Phát âm của Totalle5 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Totalle5

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quadriceps
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quadriceps
    Phát âm của GaryK (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  GaryK

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quadriceps

    • a muscle of the thigh that extends the leg

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quadriceps trong Tiếng Anh

quadriceps phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm quadriceps
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quadriceps
    Phát âm của frikoe (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  frikoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quadriceps trong Tiếng Đức

quadriceps phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm quadriceps
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quadriceps

    • muscle de la face antérieure de la cuisse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quadriceps trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ quadriceps?
quadriceps đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quadriceps quadriceps   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl