Cách phát âm quadrille

Filter language and accent
filter
quadrille phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm quadrille
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quadrille
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quadrille

    • music for dancing the quadrille
    • a square dance of 5 or more figures for 4 or more couples

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quadrille trong Tiếng Anh

quadrille phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm quadrille
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quadrille trong Tiếng Đức

quadrille phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kad.ʁij
  • phát âm quadrille
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quadrille

    • groupe de cavaliers dans un carrousel ou de toreros dans une corrida
    • danse en vogue au XIXe siècle exécutée par quatre couples
    • groupe formé par ces quatre couples
  • Từ đồng nghĩa với quadrille

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quadrille trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature