Cách phát âm qualifier

Filter language and accent
filter
qualifier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ka.li.fje
  • phát âm qualifier
    Phát âm của phkre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  phkre

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm qualifier
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm qualifier
    Phát âm của FrenchForAll (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  FrenchForAll

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của qualifier

    • attribuer une qualité, un titre, un nom
    • désigner par un mot exprimant une qualité, une manière d'être
    • donner une qualification, fait de pouvoir participer à une compétition
  • Từ đồng nghĩa với qualifier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm qualifier trong Tiếng Pháp

qualifier phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkwɒlɪfaɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm qualifier
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm qualifier
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm qualifier
    Phát âm của sagery000 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sagery000

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của qualifier

    • a contestant who meets certain requirements and so qualifies to take part in the next stage of competition
    • a content word that qualifies the meaning of a noun or verb

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm qualifier trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset