Cách phát âm quantification

Filter language and accent
filter
quantification phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkwɒntɪfaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm quantification
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quantification
    Phát âm của iamsatan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  iamsatan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quantification

    • a limitation imposed on the variables of a proposition (as by the quantifiers `some' or `all' or `no')
    • the act of discovering or expressing the quantity of something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quantification trong Tiếng Anh

quantification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɑ̃.ti.fi.ka.sjɔ̃
  • phát âm quantification
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quantification

    • action de quantifier
    • division d'une grandeur physique par des valeurs multiples d'un quantum
  • Từ đồng nghĩa với quantification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quantification trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ quantification?
quantification đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quantification quantification   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt