Cách phát âm quel

Filter language and accent
filter
quel phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɛl
  • phát âm quel
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quel
    Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Akita28

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quel
    Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  arnaud

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quel
    Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MystOgriff

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quel trong Tiếng Pháp

quel phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm quel
    Phát âm của dakrismeno (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  dakrismeno

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quel trong Tiếng Lombardi

quel phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm quel
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quel trong Tiếng Ý

quel phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm quel
    Phát âm của Homdoc (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Homdoc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quel trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ quel?
quel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quel quel   [es - es]
  • Ghi âm từ quel quel   [es - latam]
  • Ghi âm từ quel quel   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie