Cách phát âm quel

quel phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɛl
  • phát âm quel Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quel Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quel Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quel Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quel trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • quel ví dụ trong câu

    • Quel salaud!

      phát âm Quel salaud! Phát âm của Desco (Nam từ Réunion)
    • N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi

      phát âm N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi

      phát âm N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi Phát âm của Avshb67 (Nam từ Pháp)
    • N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi

      phát âm N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi Phát âm của Arjofocolovi (Nam từ Pháp)
    • N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi

      phát âm N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi Phát âm của Yumeki (Nữ từ Pháp)
    • N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi

      phát âm N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi Phát âm của HarfangDuMerisier (Nữ từ Canada)
    • N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi

      phát âm N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi Phát âm của Auroden (Nam từ Pháp)
    • N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi

      phát âm N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi Phát âm của michelg77 (Nam từ Pháp)
    • N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi

      phát âm N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi Phát âm của sicothethird (Nam từ Canada)
    • N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi

      phát âm N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi Phát âm của arnaudtoulon (Nam từ Pháp)
    • N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi

      phát âm N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
    • N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi

      phát âm N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi Phát âm của docline (Nữ từ Pháp)
    • N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi

      phát âm N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi Phát âm của Erispoe (Nam từ Pháp)
    • N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi

      phát âm N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi Phát âm của TaoStyle (Nam từ Canada)
    • N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi

      phát âm N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi Phát âm của margmargmarg (Nữ từ Pháp)
    • N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi

      phát âm N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi Phát âm của sohellokitty (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi

      phát âm N'importe quel jour ferait l'affaire pour moi Phát âm của Afsaneeh (Nữ từ Iran)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

quel phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm quel Phát âm của dakrismeno (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quel trong Tiếng Lombardi

quel phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm quel Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quel trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • quel ví dụ trong câu

    • Non è bello ciò ch'è bello, ma è bello quel che piace

      phát âm Non è bello ciò ch'è bello, ma è bello quel che piace Phát âm của MisterSi (Nam từ Ý)
    • Quel che è fatto è fatto

      phát âm Quel che è fatto è fatto Phát âm của Fioridiaia (Nữ từ Ý)
quel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quel quel [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ quel?
  • Ghi âm từ quel quel [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ quel?
  • Ghi âm từ quel quel [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ quel?

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès