Cách phát âm Quinone

Filter language and accent
filter
Quinone phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Quinone
    Phát âm của lilie45 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  lilie45

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Quinone

    • composé benzénique comportant deux atomes d'oxygène

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Quinone trong Tiếng Pháp

Quinone phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Quinone
    Phát âm của EisenKaiser (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EisenKaiser

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Quinone

    • any of a class of aromatic yellow compounds including several that are biologically important as coenzymes or acceptors or vitamins; used in making dyes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Quinone trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain