Đánh vần theo âm vị: ˈʀaːdəˌbʀɛçn̩
-
phát âm radebrechenPhát âm của jaalex (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của jaalex
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radebrechen trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Stinkekäse, Stadt, Schwester, der, Michael Schumacher