Cách phát âm ranking

trong:
Filter language and accent
filter
ranking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈræŋkɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ranking
    Phát âm của cats_paws (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cats_paws

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ranking
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ranking

    • position on a scale in relation to others in a sport
    • having a higher rank

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ranking trong Tiếng Anh

ranking phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm ranking
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ranking
    Phát âm của JackFrost (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  JackFrost

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm ranking
    Phát âm của lolita (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  lolita

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ranking

    • Clasificación por grados, de mayor a menor.
  • Từ đồng nghĩa với ranking

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ranking trong Tiếng Tây Ban Nha

ranking phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  ranking
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm ranking
    Phát âm của Emanueljoab (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Emanueljoab

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ranking

    • classificação ordenada de acordo com determinados critérios
    • DESPORTO lista oficial que, de acordo com determinados critérios, estabelece uma classificação dos praticantes de determinada modalidade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ranking trong Tiếng Bồ Đào Nha

ranking phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ranking
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ranking trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ranking?
ranking đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ranking ranking   [en - other]
  • Ghi âm từ ranking ranking   [eu]
  • Ghi âm từ ranking ranking   [no]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril