Cách phát âm rawhide

Filter language and accent
filter
rawhide phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɔːhaɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rawhide
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rawhide

    • untanned hide especially of cattle; cut in strips it is used for whips and ropes
  • Từ đồng nghĩa với rawhide

    • phát âm skin
      skin [en]
    • phát âm fur
      fur [en]
    • phát âm hide
      hide [en]
    • phát âm pelt
      pelt [en]
    • phát âm leather
      leather [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rawhide trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't