Cách phát âm pelt

trong:
Filter language and accent
filter
pelt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pelt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pelt
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pelt

    • the dressed hairy coat of a mammal
    • body covering of a living animal
    • cast, hurl, or throw repeatedly with some missile
  • Từ đồng nghĩa với pelt

    • phát âm hide
      hide [en]
    • phát âm fell
      fell [en]
    • phát âm hair
      hair [en]
    • phát âm wool
      wool [en]
    • phát âm stroke
      stroke [en]
    • phát âm batter
      batter [en]
    • phát âm knock
      knock [en]
    • phát âm hit
      hit [en]
    • phát âm belabour
      belabour [en]
    • phát âm strike
      strike [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pelt trong Tiếng Anh

pelt phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pelt
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pelt trong Tiếng Hà Lan

pelt phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm pelt
    Phát âm của zuzannatruba (Nữ từ Latvia) Nữ từ Latvia
    Phát âm của  zuzannatruba

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pelt trong Tiếng Latvia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pelt?
pelt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pelt pelt   [en - usa]
  • Ghi âm từ pelt pelt   [fr]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat