-
phát âm razyPhát âm của mmieszko (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba LanPhát âm của mmieszko
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Trzy razy dwa to (= równa się) sześć.
Ile razy dziennie myjesz zęby?
Cała drużyna ćwiczy pływanie sztafetowe na dystansie 4 razy po 100 metrów.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm razy trong Tiếng Ba Lan
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm razy trong Tiếng Slovakia
Từ ngẫu nhiên: kurwa mać, na zdrowie, za nic na świecie, źle, skowronek