Cách phát âm reactor

Filter language and accent
filter
reactor phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm reactor
    Phát âm của cozacsorin (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  cozacsorin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reactor trong Tiếng Romania

reactor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm reactor
    Phát âm của Marcos_Arg (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Marcos_Arg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reactor
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reactor

    • Motor de reacción.
    • Avión que funciona con un motor de reacción.
    • Aparato cerrado donde se produce cualquier reacción.
  • Từ đồng nghĩa với reactor

    • phát âm avión
      avión [es]
    • phát âm aparato
      aparato [es]
    • phát âm jet
      jet [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reactor trong Tiếng Tây Ban Nha

reactor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈæktə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reactor
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của reactor

    • an electrical device used to introduce reactance into a circuit
    • (physics) any of several kinds of apparatus that maintain and control a nuclear reaction for the production of energy or artificial elements

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reactor trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reactor?
reactor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reactor reactor   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: cântafrateLimbaSuceavaț