Cách phát âm receivables

Filter language and accent
filter
receivables phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm receivables
    Phát âm của westmcd (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  westmcd

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm receivables
    Phát âm của aantaminen (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aantaminen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của receivables

    • money that you currently expect to receive from notes or accounts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm receivables trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ receivables?
receivables đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ receivables receivables   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather