Cách phát âm recognizance

Filter language and accent
filter
recognizance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈkɒɡnɪzəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm recognizance
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của recognizance

    • (law) a security entered into before a court with a condition to perform some act required by law; on failure to perform that act a sum is forfeited

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recognizance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather