Cách phát âm recruiter

trong:
Filter language and accent
filter
recruiter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈkruːtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm recruiter
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm recruiter
    Phát âm của nlootment (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  nlootment

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của recruiter

    • someone who supplies members or employees
    • an official who enlists personnel for military service

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recruiter trong Tiếng Anh

recruiter phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm recruiter
    Phát âm của evelsen (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  evelsen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recruiter trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ recruiter?
recruiter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ recruiter recruiter   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt