Cách phát âm refill

trong:
Filter language and accent
filter
refill phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌriːˈfɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm refill
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của refill

    • a prescription drug that is provided again
    • a commercial product that refills a container with its appropriate contents
    • fill something that had previously been emptied

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm refill trong Tiếng Anh

refill phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm refill
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm refill
    Phát âm của ElenaMatilde7 (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ElenaMatilde7

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm refill trong Tiếng Ý

refill phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm refill
    Phát âm của mabo3 (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  mabo3

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm refill trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ refill?
refill đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ refill refill   [en - uk]
  • Ghi âm từ refill refill   [en - usa]
  • Ghi âm từ refill refill   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork