Cách phát âm reforestation

Filter language and accent
filter
reforestation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁə.fɔ.ʁɛs.ta.sjɔ̃
  • phát âm reforestation
    Phát âm của darkgilou (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  darkgilou

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reforestation

    • action de reboiser, de planter des arbres sur un terrain ayant été déboisé
  • Từ đồng nghĩa với reforestation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reforestation trong Tiếng Pháp

reforestation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ri:ˌfɒrɪˈsteɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reforestation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của reforestation

    • the restoration (replanting) of a forest that had been reduced by fire or cutting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reforestation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui