Cách phát âm refuel

trong:
Filter language and accent
filter
refuel phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm refuel
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm refuel
    Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  hdo001

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của refuel

    • provide with additional fuel, as of aircraft, ships, and cars
    • take on more fuel, as of a plane, ship, or car

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm refuel trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ refuel?
refuel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ refuel refuel   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork