Cách phát âm regardant

Filter language and accent
filter
regardant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁə.ɡaʁ.dɑ̃
  • phát âm regardant
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm regardant
    Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  nathan070

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của regardant

    • quiregarde
    • vigilant
    • familièrementquisurveillesesdépensesdeprès
  • Từ đồng nghĩa với regardant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regardant trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman