Cách phát âm Regen

Regen phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈʀeːɡən

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Regen trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Regen ví dụ trong câu

    • Wenn der Mond hat einen Ring, so folgt der Regen allerding.

      phát âm Wenn der Mond hat einen Ring, so folgt der Regen allerding. Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • Europa nach dem Regen

      phát âm Europa nach dem Regen Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Regen phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Regen trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: EhrensenfLehrerinBergithKindergartenSchokolade