Cách phát âm reigns

Filter language and accent
filter
reigns phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  reɪnz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reigns
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • reigns ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của reigns

    • a period during which something or somebody is dominant or powerful
    • the period during which a monarch is sovereign
    • royal authority; the dominion of a monarch

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reigns trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reigns?
reigns đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reigns reigns   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather