Cách phát âm relates

Filter language and accent
filter
relates phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈleɪts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm relates
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của relates

    • make a logical or causal connection
    • be relevant to
    • give an account of

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relates trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ relates?
relates đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ relates relates   [en - uk]
  • Ghi âm từ relates relates   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt