Cách phát âm relationships

Filter language and accent
filter
relationships phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈleɪʃnʃɪps
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm relationships
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm relationships
    Phát âm của pingvin (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pingvin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm relationships
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • relationships ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của relationships

    • a relation between people; (`relationship' is often used where `relation' would serve, as in `the relationship between inflation and unemployment', but the preferred usage of `relationship' is for hum
    • a state of connectedness between people (especially an emotional connection)
    • a state involving mutual dealings between people or parties or countries

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relationships trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ relationships?
relationships đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ relationships relationships   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt