Cách phát âm relativity

Filter language and accent
filter
relativity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌreləˈtɪvɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm relativity
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm relativity
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm relativity
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm relativity
    Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  hdo001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của relativity

    • (physics) the theory that space and time are relative concepts rather than absolute concepts
    • the quality of being relative and having significance only in relation to something else

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relativity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ relativity?
relativity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ relativity relativity   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany