Cách phát âm relieve

trong:
Filter language and accent
filter
relieve phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈliːv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm relieve
    Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  djh1066

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm relieve
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm relieve
    Phát âm của magic88 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  magic88

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của relieve

    • provide physical relief, as from pain
    • free someone temporarily from his or her obligations
    • grant relief or an exemption from a rule or requirement to
  • Từ đồng nghĩa với relieve

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relieve trong Tiếng Anh

relieve phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  reˈlje.βe
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm relieve
    Phát âm của luncorl (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  luncorl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm relieve
    Phát âm của jlmayorga (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  jlmayorga

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của relieve

    • Figura formada por una diferencia de altura en la superficie de algo.
    • En Geografía. Conjunto de accidentes formado por las diferencias de altura en la superficie terrestre Hipónimos: dolina, karst, dolina, polje, polye, sima, sumidero, uvala
  • Từ đồng nghĩa với relieve

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relieve trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ relieve?
relieve đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ relieve relieve   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen