Cách phát âm religioso

religioso phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
re.liˈxjo.so
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm religioso Phát âm của percyrvx (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm religioso Phát âm của uzluisf (Nam từ Cộng hòa Dominicana)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm religioso Phát âm của Sayahyung (Nữ từ Colombia)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm religioso Phát âm của Renope (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm religioso Phát âm của lartt (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm religioso Phát âm của evamu (Nữ từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm religioso Phát âm của orgullomoore (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm religioso trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • religioso ví dụ trong câu

    • Es en el aspecto religioso donde hay que ir a buscar lo más típico y lo más radical de un pueblo. (Miguel de Unamuno)

      phát âm Es en el aspecto religioso donde hay que ir a buscar lo más típico y lo más radical de un pueblo. (Miguel de Unamuno) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

religioso phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
religioso
    Âm giọng Brazil
  • phát âm religioso Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm religioso Phát âm của sunstar86 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm religioso trong Tiếng Bồ Đào Nha

religioso phát âm trong Tiếng Ý [it]
reli'ʤozo
  • phát âm religioso Phát âm của nellacoccinella (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm religioso trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: ferrocarrilmierdaAmarillocorazónyo