Cách phát âm remunerative

trong:
Filter language and accent
filter
remunerative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈmjuːnərətɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm remunerative
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm remunerative
    Phát âm của Laingsam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Laingsam

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm remunerative
    Phát âm của notawonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  notawonk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của remunerative

    • for which money is paid
    • producing a sizeable profit
  • Từ đồng nghĩa với remunerative

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm remunerative trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ remunerative?
remunerative đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ remunerative remunerative   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel