BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm repellent

Filter language and accent
filter
repellent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈpelənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm repellent
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của repellent

    • a compound with which fabrics are treated to repel water
    • a chemical substance that repels animals
    • the power to repel
  • Từ đồng nghĩa với repellent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repellent trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ repellent?
repellent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ repellent repellent   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather