Cách phát âm replies

trong:
Filter language and accent
filter
replies phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈplaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm replies
    Phát âm của dreamsalad (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dreamsalad

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của replies

    • a statement (either spoken or written) that is made to reply to a question or request or criticism or accusation
    • the speech act of continuing a conversational exchange
    • react verbally

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm replies trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather