Cách phát âm Resonator

trong:
Filter language and accent
filter
Resonator phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Resonator
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Resonator
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Resonator ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Resonator

    • a hollow chamber whose dimensions allow the resonant oscillation of electromagnetic or acoustic waves
    • an electrical circuit that combines capacitance and inductance in such a way that a periodic electric oscillation will reach maximum amplitude
    • any system that resonates

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Resonator trong Tiếng Anh

Resonator phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Resonator
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Resonator trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Resonator?
Resonator đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Resonator Resonator   [no]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel