Cách phát âm ressentiment

Filter language and accent
filter
ressentiment phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ressentiment
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ressentiment trong Tiếng Anh

ressentiment phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁə.sɑ̃.ti.mɑ̃
  • phát âm ressentiment
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ressentiment

    • fait de se souvenir avec rancune de torts qu'on a subis
  • Từ đồng nghĩa với ressentiment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ressentiment trong Tiếng Pháp

ressentiment phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm ressentiment
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ressentiment trong Tiếng Đức

ressentiment phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm ressentiment
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ressentiment
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ressentiment trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ressentiment?
ressentiment đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ressentiment ressentiment   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt