Cách phát âm restraining

Filter language and accent
filter
restraining phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈstreɪnɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm restraining
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của restraining

    • keep under control; keep in check
    • place limits on (extent or access)
    • to close within bounds, limit or hold back from movement
  • Từ đồng nghĩa với restraining

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm restraining trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany