Cách phát âm retailer

trong:
retailer phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈriːteɪlə(r)
Accent:
    American
  • phát âm retailer Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm retailer trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • retailer ví dụ trong câu

    • The online retailer had no spectacular sales on cyber Monday.

      phát âm The online retailer had no spectacular sales on cyber Monday. Phát âm của realisticspeakers (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của retailer

    • a merchant who sells goods at retail
  • Từ đồng nghĩa với retailer

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant