Cách phát âm Rhodesian ridgeback

trong:
Filter language and accent
filter
Rhodesian ridgeback phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  roʊˈdiʒiən ˈrɪdʒˌbæk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Rhodesian ridgeback
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Rhodesian ridgeback

    • a powerful short-haired African hunting dog having a crest of reversed hair along the spine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rhodesian ridgeback trong Tiếng Anh

Rhodesian ridgeback phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Rhodesian ridgeback
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rhodesian ridgeback trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion