Cách phát âm rhythmic

rhythmic phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈrɪðmɪk
    Âm giọng Anh
  • phát âm rhythmic Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm rhythmic Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rhythmic trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rhythmic

    • recurring with measured regularity

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rhythmic phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm rhythmic Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rhythmic trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel