Cách phát âm Ribeira

Ribeira phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm Ribeira Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm Ribeira Phát âm của calb1 (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ribeira trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • Ribeira ví dụ trong câu

    • Quem foi ao mar perdeu o lugar; quem foi à ribeira perdeu a cadeira .

      phát âm Quem foi ao mar perdeu o lugar; quem foi à ribeira perdeu a cadeira . Phát âm của Krocant (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Ribeira phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm Ribeira Phát âm của acampos (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ribeira trong Tiếng Galicia

Ribeira phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Ribeira Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ribeira trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: cachorrocavalomuitoPaulo Coelhoolá