Cách phát âm ries

trong:
Filter language and accent
filter
ries phát âm trong Tiếng Limbourg [li]
  • phát âm ries
    Phát âm của Benimation (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Benimation

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ries trong Tiếng Limbourg

ries phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm ries
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ries trong Tiếng Hạ Đức

ries phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm ries
    Phát âm của leonelportocarrero (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  leonelportocarrero

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ries trong Tiếng Tây Ban Nha

ries phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁi
  • phát âm ries
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ries trong Tiếng Pháp

Ries phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm ries
    Phát âm của marilli (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  marilli

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ries trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: zoogdeerbetrèkkelikvösjveurwèrpsvalwaek