Cách phát âm rigged

Filter language and accent
filter
rigged phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪɡd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rigged
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • rigged ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rigged

    • fitted or equipped with necessary rigging (sails and shrouds and stays etc)
  • Từ đồng nghĩa với rigged

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rigged trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rigged?
rigged đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rigged rigged   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't