Cách phát âm given

Filter language and accent
filter
given phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡɪvn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm given
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm given
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm given
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm given
    Phát âm của cheins (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cheins

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm given
    Phát âm của Midwes74 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Midwes74

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm given
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm given
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm given
    Phát âm của bazilvon (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  bazilvon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của given

    • an assumption that is taken for granted
    • acknowledged as a supposition
    • (usually followed by `to') naturally disposed toward
  • Từ đồng nghĩa với given

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm given trong Tiếng Anh

given phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm given
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm given trong Tiếng Thụy Điển

given phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm given
    Phát âm của joggejuul (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  joggejuul

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm given trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ given?
given đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ given given   [es - es]
  • Ghi âm từ given given   [es - latam]
  • Ghi âm từ given given   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature