Cách phát âm provided

Filter language and accent
filter
provided phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈvaɪdɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm provided
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm provided
    Phát âm của jrbswim1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jrbswim1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm provided
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm provided
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của provided

    • give something useful or necessary to
    • give what is desired or needed, especially support, food or sustenance
    • determine (what is to happen in certain contingencies), especially by including a proviso condition or stipulation
  • Từ đồng nghĩa với provided

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provided trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ provided?
provided đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ provided provided   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh