Cách phát âm ringlet

Filter language and accent
filter
ringlet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɪŋlɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ringlet
    Phát âm của eolive (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eolive

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ringlet
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ringlet

    • a round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals)
    • a strand or cluster of hair
    • a small ring
  • Từ đồng nghĩa với ringlet

    • phát âm tuft
      tuft [en]
    • phát âm curl
      curl [en]
    • phát âm lock
      lock [en]
    • phát âm strand
      strand [en]
    • phát âm twist
      twist [en]
    • phát âm snip
      snip [en]
    • phát âm plait
      plait [en]
    • phát âm gyre
      gyre [en]
    • phát âm corkscrew
      corkscrew [en]
    • phát âm Coil
      Coil [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ringlet trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion