Cách phát âm risa

trong:
risa phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
'ri.sa
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm risa Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm risa Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm risa Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm risa Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm risa Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm risa Phát âm của forvo25 (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm risa Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm risa trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • risa ví dụ trong câu

    • ¡Bienvenida sea la risa que deja alegría por donde pisa!(Gloria Fuertes, Reír)

      phát âm ¡Bienvenida sea la risa que deja alegría por donde pisa!(Gloria Fuertes, Reír) Phát âm của molokovellocet500 (Nam từ Argentina)
    • ¡Bienvenida sea la risa que deja alegría por donde pisa!(Gloria Fuertes, Reír)

      phát âm ¡Bienvenida sea la risa que deja alegría por donde pisa!(Gloria Fuertes, Reír) Phát âm của Orphneus (Nam từ Argentina)
    • ¡Bienvenida sea la risa que deja alegría por donde pisa!(Gloria Fuertes, Reír)

      phát âm ¡Bienvenida sea la risa que deja alegría por donde pisa!(Gloria Fuertes, Reír) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Quítame el pan, si quieres, quítame el aire, pero no me quites tu risa. (Pablo Neruda, Tu risa)

      phát âm Quítame el pan, si quieres, quítame el aire, pero no me quites tu risa. (Pablo Neruda, Tu risa) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Estar muerto de risa

      phát âm Estar muerto de risa Phát âm của s0sdb (Nam từ Argentina)
    • Alondra de mi casa, ríete mucho. Es tu risa en los ojos la luz del mundo.(Nanas de la cebolla, Miguel Hernández)

      phát âm Alondra de mi casa, ríete mucho. Es tu risa en los ojos la luz del mundo.(Nanas de la cebolla, Miguel Hernández) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Tu risa me hace libre, me pone alas. Soledades me quita, cárcel me arranca.(Nanas de la cebolla, Miguel Hernández)

      phát âm Tu risa me hace libre, me pone alas. Soledades me quita, cárcel me arranca.(Nanas de la cebolla, Miguel Hernández) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Tu risa me hace libre, me pone alas. Soledades me quita, cárcel me arranca.(Nanas de la cebolla, Miguel Hernández)

      phát âm Tu risa me hace libre, me pone alas. Soledades me quita, cárcel me arranca.(Nanas de la cebolla, Miguel Hernández) Phát âm của cristhoperpmc (Nam từ Chile)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

risa phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm risa Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm risa trong Tiếng Ý

risa phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm risa Phát âm của Fudistic (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm risa trong Tiếng Bồ Đào Nha

risa phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm risa Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm risa trong Tiếng Thụy Điển

risa đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ risa risa [co] Bạn có biết cách phát âm từ risa?
  • Ghi âm từ risa risa [no] Bạn có biết cách phát âm từ risa?
  • Ghi âm từ risa risa [ast] Bạn có biết cách phát âm từ risa?

Từ ngẫu nhiên: ferrocarrilmierdaAmarillocorazónyo