Cách phát âm rissole

rissole phát âm trong Tiếng Anh [en]
    British
  • phát âm rissole Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm rissole Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rissole trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rissole

    • minced cooked meat or fish coated in egg and breadcrumbs and fried in deep fat

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rissole phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm rissole Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rissole trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rissole

    • Brasil ver rissol

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel