Cách phát âm riverain

trong:
Filter language and accent
filter
riverain phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁi.vʁɛ̃
  • phát âm riverain
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của riverain

    • qui habite le long d'une rivière
    • qui habite tel endroit
    • personne qui habite le long d'une rivière
  • Từ đồng nghĩa với riverain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm riverain trong Tiếng Pháp

riverain phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɪvəˌreɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm riverain
    Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ccerva

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm riverain trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat